Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
jamb


noun
upright consisting of a vertical side member of a door or window frame
Hypernyms:
upright, vertical
Hyponyms:
doorjamb, doorpost
Part Holonyms:
window frame

Related search result for "jamb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.