Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
kibbitz


verb
make unwanted and intrusive comments
Syn:
kibitz
Derivationally related forms:
kibitzer (for: kibitz)
Hypernyms:
comment, notice, remark, point out
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.