Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
labyrinthine


adjective
1. relating to or affecting or originating in the inner ear
- labyrinthine deafness
Pertains to noun:
labyrinth
2. resembling a labyrinth in form or complexity
- a labyrinthine network of tortuous footpaths
Syn:
labyrinthian, mazy
Similar to:
complex
Derivationally related forms:
maze (for: mazy), labyrinth (for: labyrinthian)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "labyrinthine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.