Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
large-minded


adjective
showing or characterized by broad-mindedness
- a broad political stance
- generous and broad sympathies
- a liberal newspaper
- tolerant of his opponent's opinions
Syn:
broad, liberal, tolerant
Similar to:
broad-minded
Derivationally related forms:
tolerate (for: tolerant), liberalness (for: liberal)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "large-minded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.