Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
libation


noun
1. (facetious) a serving of an alcoholic beverage
Usage Domain:
wit, humor, humour, witticism, wittiness
Hypernyms:
drink
2. a serving (of wine) poured out in honor of a deity
Hypernyms:
helping, portion, serving
3. the act of pouring a liquid offering (especially wine) as a religious ceremony
Hypernyms:
religious ceremony, religious ritual

Related search result for "libation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.