Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lint


noun
1. fine ravellings of cotton or linen fibers (Freq. 3)
Hypernyms:
fiber, fibre
Substance Meronyms:
raveling, ravelling
2. cotton or linen fabric with the nap raised on one side;
used to dress wounds
Hypernyms:
fabric, cloth, material, textile

Related search result for "lint"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.