Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
loquat



noun
1. evergreen tree of warm regions having fuzzy yellow olive-sized fruit with a large free stone;
native to China and Japan
Syn:
loquat tree, Japanese medlar, Japanese plum, Eriobotrya japonica
Hypernyms:
fruit tree
Member Holonyms:
Eriobotrya, genus Eriobotrya
Part Meronyms:
Japanese plum
2. yellow olive-sized semitropical fruit with a large free stone and relatively little flesh;
used for jellies
Syn:
Japanese plum
Hypernyms:
edible fruit
Part Holonyms:
loquat tree, Japanese medlar, Japanese plum, Eriobotrya japonica

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loquat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.