Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mac


noun
a waterproof raincoat made of rubberized fabric
Syn:
macintosh, mackintosh, mack
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
raincoat, waterproof
Hyponyms:
oilskin, slicker
Substance Meronyms:
mackintosh, macintosh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.