Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
macro


I - noun
a single computer instruction that results in a series of instructions in machine language
Syn:
macro instruction
Hypernyms:
instruction, command, statement, program line

II - adjective
very large in scale or scope or capability
Similar to:
large, big

Related search result for "macro"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.