Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
maggoty


adjective
spoiled and covered with eggs and larvae of flies
- flyblown meat
- a sack of maggoty apricots
Syn:
flyblown
Similar to:
stale
Derivationally related forms:
maggot

Related search result for "maggoty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.