Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mailbox



noun
1. a private box for delivery of mail (Freq. 4)
Syn:
letter box
Hypernyms:
box
2. public box for deposit of mail
Syn:
postbox, letter box
Hypernyms:
maildrop
Hyponyms:
pillar box

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.