Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
malfunctioning


adjective
not performing or able to perform its regular function
- a malfunctioning valve
Syn:
nonfunctional
Ant:
functioning
Similar to:
amiss, awry, haywire, wrong, bad,
defective, out of whack, run-down


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.