Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
malted


I - noun
a milkshake made with malt powder
Syn:
malt, malted milk
Derivationally related forms:
maltster (for: malt), malt (for: malt)
Hypernyms:
milkshake, milk shake, shake

II - adjective
of grain that has been converted into malt
- malted barley
Ant:
unmalted
Participle of verb:
malt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.