Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nanny



noun
1. a woman who is the custodian of children
Syn:
nursemaid, nurse
Derivationally related forms:
nurse (for: nurse)
Hypernyms:
woman, adult female, keeper
Hyponyms:
dry nurse, mammy, wet nurse, wet-nurse, wetnurse, amah
2. female goat
Syn:
nanny-goat, she-goat
Hypernyms:
goat, caprine animal
Part Meronyms:
udder, bag

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nanny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.