Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nescience


noun
ignorance (especially of orthodox beliefs)
Syn:
ignorantness, unknowing, unknowingness
Derivationally related forms:
unknowing (for: unknowingness), unknowing (for: unknowing), nescient, ignorant (for: ignorantness)
Hypernyms:
ignorance

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nescience"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.