Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
noiseless


adjective
making no sound
- "th' inaudible and noiseless foot of time"- Shakespeare
Similar to:
quiet
Derivationally related forms:
noiselessness

Related search result for "noiseless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.