Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
one-tenth


noun
a tenth part;
one part in ten equal parts (Freq. 1)
Syn:
tenth, tenth part, ten percent
Hypernyms:
common fraction, simple fraction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.