Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
openhandedness


noun
liberality in bestowing gifts;
extremely liberal and generous of spirit
Syn:
munificence, largess, largesse, magnanimity
Derivationally related forms:
openhanded, magnanimous (for: magnanimity), munificent (for: munificence)
Hypernyms:
liberality, liberalness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.