Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
overpayment


noun
1. a payment larger than needed or expected (Freq. 4)
Derivationally related forms:
overpay
Hypernyms:
payment
2. the act of paying too much
Derivationally related forms:
overpay
Hypernyms:
payment, defrayal, defrayment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.