Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
padlock



I - noun
a detachable lock;
has a hinged shackle that can be passed through the staple of a hasp or the links in a chain and then snapped shut (Freq. 1)
Hypernyms:
lock
Part Meronyms:
shackle

II - verb
fasten with a padlock (Freq. 1)
Hypernyms:
lock
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.