Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
parquet



noun
1. a floor made of parquetry
Syn:
parquet floor
Hypernyms:
floor, flooring
2. seating on the main floor between the orchestra and the parquet circle
Hypernyms:
seating, seats, seating room, seating area
Part Holonyms:
theater, theatre, house

Related search result for "parquet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.