Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
paved


adjective
covered with a firm surface (Freq. 3)
Ant:
unpaved
Similar to:
made-up, sealed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.