Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
permissive


adjective
1. not preventive
Ant:
preventive
Similar to:
bailable
2. granting or inclined or able to grant permission;
not strict in discipline
- direct primary legislation is largely permissive rather than prescriptive
- permissive parents
Ant:
unpermissive
Similar to:
indulgent, lenient, soft
Derivationally related forms:
permissiveness, permit
Attrubites:
permissiveness, tolerance

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "permissive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.