Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pervaporate


verb
1. evaporate through a semipermeable membrane
Derivationally related forms:
pervaporation
Hypernyms:
evaporate, vaporise
Verb Frames:
- Something ----s
2. cause (a liquid) to evaporate through a semipermeable membrane
Derivationally related forms:
pervaporation
Hypernyms:
evaporate, vaporise
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.