Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pluralization


noun
the act of pluralizing or attributing plurality to
Syn:
pluralisation
Derivationally related forms:
pluralise (for: pluralisation), pluralize
Hypernyms:
inflection, inflexion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.