Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pothunter


noun
1. a nonprofessional archeologist
Hypernyms:
archeologist, archaeologist
2. someone who participates in contests in order to collect trophies
Hypernyms:
contestant
3. someone who hunts for food (not for sport)
Hypernyms:
hunter, huntsman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.