Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
propagandise


verb
1. subject to propaganda
Syn:
propagandize
Derivationally related forms:
propaganda, propaganda (for: propagandize)
Hypernyms:
tell
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
2. spread by propaganda
Syn:
propagandize
Derivationally related forms:
propaganda, propaganda (for: propagandize)
Hypernyms:
advertise, advertize, promote, push
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "propagandise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.