Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
propagator


noun
1. someone who propagates plants (as under glass)
Derivationally related forms:
propagate
Hypernyms:
botanist, phytologist, plant scientist
2. someone who spreads the news
Syn:
disseminator
Derivationally related forms:
disseminate (for: disseminator), propagate
Hypernyms:
communicator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.