Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
proselyte


noun
a new convert;
especially a gentile converted to Judaism
Derivationally related forms:
proselytize
Hypernyms:
convert


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.