Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
provable


adjective
capable of being demonstrated or proved
- obvious lies
- a demonstrable lack of concern for the general welfare
- "practical truth provable to all men"- Walter Bagehot
Syn:
demonstrable
Similar to:
obvious
Derivationally related forms:
provability, demonstrability (for: demonstrable)

Related search result for "provable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.