Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pungent



adjective
1. strong and sharp
- the pungent taste of radishes
- the acrid smell of burning rubber
Syn:
acrid
Similar to:
tasty
Derivationally related forms:
pungency
2. capable of wounding
- a barbed compliment
- a biting aphorism
- pungent satire
Syn:
barbed, biting, nipping, mordacious
Similar to:
sarcastic
Derivationally related forms:
pungency

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pungent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.