Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quadruplet


noun
1. the cardinal number that is the sum of three and one
Syn:
four, 4, IV, tetrad, quatern,
quaternion, quaternary, quaternity, quartet, foursome, Little Joe
Hypernyms:
digit, figure
2. one of four children born at the same time from the same pregnancy
Syn:
quad
Hypernyms:
sibling, sib
3. a set of four similar things considered as a unit
Syn:
quartet, quartette, quadruple
Hypernyms:
set

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.