Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quantifiability


noun
the quality of being measurable
Syn:
measurability
Derivationally related forms:
measurable (for: measurability), quantifiable
Hypernyms:
quality
Hyponyms:
ratability, scalability


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.