Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
raccoon



noun
1. the fur of the North American racoon
Hypernyms:
fur, pelt
2. an omnivorous nocturnal mammal native to North America and Central America
Syn:
racoon
Hypernyms:
procyonid
Hyponyms:
common raccoon, common racoon, coon, ringtail, Procyon lotor,
crab-eating raccoon, Procyon cancrivorus
Member Holonyms:
Procyon, genus Procyon

Related search result for "raccoon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.