Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
re-arm


verb
arm anew
- After the war, the defeated country was not allowed to rearm
Syn:
rearm
Derivationally related forms:
rearmament (for: rearm)
Hypernyms:
arm, build up, fortify, gird
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.