Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
readapt


verb
1. adapt anew (Freq. 1)
- He readapted himself
Hypernyms:
adjust, conform, adapt
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s somebody
- Somebody ----s PP
2. adjust anew
- After moving back to America, he had to readjust
Syn:
readjust
Derivationally related forms:
readjustment (for: readjust)
Hypernyms:
adjust, conform, adapt
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.