Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reallocate


verb
allocate, distribute, or apportion anew
- Congressional seats are reapportioned on the basis of census data
Syn:
reapportion
Derivationally related forms:
reallocation, reapportionment (for: reapportion)
Hypernyms:
allocate, apportion
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something to somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.