Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
recumb


verb
lean in a comfortable resting position
- He was reposing on the couch
Syn:
repose, recline
Derivationally related forms:
reclining (for: recline), repose (for: repose), recumbent
Hypernyms:
lie
Hyponyms:
rest
Verb Group:
recline
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.