Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
retool


verb
1. revise or reorganize, especially for the purpose of updating and improving
- We must retool the town's economy
Syn:
revise
Derivationally related forms:
revision (for: revise)
Hypernyms:
reorganize, reorganise, shake up
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
- Somebody ----s something
2. provide (a workshop or factory) with new tools
Hypernyms:
substitute, replace, interchange, exchange
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.