Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
salable


adjective
capable of being sold;
fit for sale (Freq. 1)
- saleable at a low price
Syn:
saleable
Ant:
unsalable
Similar to:
marketable, merchantable, sellable, vendable, vendible
Derivationally related forms:
salableness, salability

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "salable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.