Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
saline


I - noun
an isotonic solution of sodium chloride and distilled water (Freq. 27)
Syn:
saline solution
Derivationally related forms:
salinate
Hypernyms:
isotonic solution, isosmotic solution

II - adjective
containing salt
- a saline substance
- salty tears
Similar to:
salty
Derivationally related forms:
salinity

Related search result for "saline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.