Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sapota


noun
tropical fruit with a rough brownish skin and very sweet brownish pulp
Syn:
sapodilla, sapodilla plum
Hypernyms:
edible fruit
Part Holonyms:
sapodilla, sapodilla tree, Manilkara zapota, Achras zapota

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sapota"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.