Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sensor


noun
any device that receives a signal or stimulus (as heat or pressure or light or motion etc.) and responds to it in a distinctive manner (Freq. 7)
Syn:
detector, sensing element
Derivationally related forms:
sense, detect (for: detector)
Hypernyms:
device
Hyponyms:
metal detector, mine detector, photoelectric cell, photoconductive cell, photocell,
electric eye, magic eye, trace detector

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sensor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.