Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
serrate


I - verb
make saw-toothed or jag the edge of
- serrate the edges of the teeth
Derivationally related forms:
serration
Hypernyms:
jag
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

II - adjective
notched like a saw with teeth pointing toward the apex
Syn:
serrated, saw-toothed, toothed, notched
Similar to:
rough

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "serrate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.