Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sharpshoot


verb
aim and shoot with great precision
Syn:
snipe
Derivationally related forms:
snipe (for: snipe), sniper (for: snipe), sharpshooter
Hypernyms:
blast, shoot
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.