Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sheller


noun
a worker who removes shells (as of peas or oysters)
Derivationally related forms:
shell
Hypernyms:
worker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.