Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shredder



noun
a device that shreds documents (usually in order to prevent the wrong people from reading them)
Derivationally related forms:
shred
Hypernyms:
device


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.