Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
slather


verb
spread thickly
- I can't eat bagels without slathering them with cream cheese
Hypernyms:
spread
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP
- They slather the bread with melted butter
- They slather butter on the bread


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.