Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
so-called


adjective
doubtful or suspect (Freq. 13)
- these so-called experts are no help
Syn:
alleged, supposed
Similar to:
questionable

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "so-called"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.