Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spittle


noun
a clear liquid secreted into the mouth by the salivary glands and mucous glands of the mouth;
moistens the mouth and starts the digestion of starches
Syn:
saliva, spit
Derivationally related forms:
spit (for: spit), salivary (for: saliva), salivate (for: saliva)
Hypernyms:
secretion
Hyponyms:
drool, dribble, drivel, slobber, tobacco juice
Part Holonyms:
salivary gland
Substance Meronyms:
ptyalin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spittle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.